Ý nghĩa và cách phát âm của 反面

反面
Từ giản thể / phồn thể

反面 nét Việt

fǎn miàn

  • tiêu cực

HSK level


Nhân vật

  • 反 (fǎn): chống lại
  • 面 (miàn): bề mặt