Ý nghĩa và cách phát âm của 发呆

发呆
Từ giản thể
發呆
Từ truyền thống

发呆 nét Việt

fā dāi

  • sững sờ

HSK level


Nhân vật

  • (fā): tóc
  • (dāi): ở lại