Ý nghĩa và cách phát âm của 发表

发表
Từ giản thể
發表
Từ truyền thống

发表 nét Việt

fā biǎo

  • công bố

HSK level


Nhân vật

  • 发 (fā): tóc
  • 表 (biǎo): bàn