Ý nghĩa và cách phát âm của 发财

发财
Từ giản thể
發財
Từ truyền thống

发财 nét Việt

fā cái

  • trở nên giàu

HSK level


Nhân vật

  • 发 (fā): tóc
  • 财 (cái): ngân sách