Ý nghĩa và cách phát âm của 古典

古典
Từ giản thể / phồn thể

古典 nét Việt

gǔ diǎn

  • cổ điển

HSK level


Nhân vật

  • 古 (gǔ): cổ xưa
  • 典 (diǎn): mã