Ý nghĩa và cách phát âm của 可观

可观
Từ giản thể
可觀
Từ truyền thống

可观 nét Việt

kě guān

  • đáng kể

HSK level


Nhân vật

  • 可 (kě): có thể
  • 观 (guān): lượt xem