Ý nghĩa và cách phát âm của 吃亏

吃亏
Từ giản thể
吃虧
Từ truyền thống

吃亏 nét Việt

chī kuī

  • đau khổ

HSK level


Nhân vật

  • (chī): ăn
  • (kuī): thiếu hụt hoặc khuyết