Ý nghĩa và cách phát âm của 吃苦

吃苦
Từ giản thể / phồn thể

吃苦 nét Việt

chī kǔ

  • đau khổ

HSK level


Nhân vật

  • 吃 (chī): ăn
  • 苦 (kǔ): đắng