Ý nghĩa và cách phát âm của 合成

合成
Từ giản thể / phồn thể

合成 nét Việt

hé chéng

  • tổng hợp

HSK level


Nhân vật

  • 合 (hé): phối hợp
  • 成 (chéng): để làm cho