Ý nghĩa và cách phát âm của 吹牛

吹牛
Từ giản thể / phồn thể

吹牛 nét Việt

chuī niú

  • khoe khoang

HSK level


Nhân vật

  • 吹 (chuī): thổi
  • 牛 (niú): gia súc