Ý nghĩa và cách phát âm của 品质

品质
Từ giản thể
品質
Từ truyền thống

品质 nét Việt

pǐn zhì

  • chất lượng

HSK level


Nhân vật

  • (pǐn): sản phẩm
  • (zhì): chất lượng