Ý nghĩa và cách phát âm của 哼

哼
Ký tự giản thể / phồn thể

哼 nét Việt

hēng

  • hừ hừ

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 亨 : smoothly; no trouble; prosperous
  • 脝 : đầy hơi

Các từ chứa哼, theo cấp độ HSK