Ý nghĩa và cách phát âm của 墨水儿

墨水儿
Từ giản thể
墨水兒
Từ truyền thống

墨水儿 nét Việt

mò shuǐ r

  • mực

HSK level


Nhân vật

  • (mò): mực
  • (shuǐ): nước
  • (er): đứa trẻ