Ý nghĩa và cách phát âm của 处境

处境
Từ giản thể
處境
Từ truyền thống

处境 nét Việt

chǔ jìng

  • tình hình

HSK level


Nhân vật

  • 处 (chù): địa điểm
  • 境 (jìng): lãnh thổ