Ý nghĩa và cách phát âm của 备份

备份
Từ giản thể
備份
Từ truyền thống

备份 nét Việt

bèi fèn

  • sao lưu

HSK level


Nhân vật

  • 备 (bèi): chuẩn bị
  • 份 (fèn): chia sẻ