Ý nghĩa và cách phát âm của 威风

威风
Từ giản thể
威風
Từ truyền thống

威风 nét Việt

wēi fēng

  • uy tín

HSK level


Nhân vật

  • 威 (wēi): uy tín
  • 风 (fēng): gió