Ý nghĩa và cách phát âm của 字母

字母
Từ giản thể / phồn thể

字母 nét Việt

zì mǔ

  • lá thư

HSK level


Nhân vật

  • 字 (zì): từ ngữ
  • 母 (mǔ): mẹ