Ý nghĩa và cách phát âm của 安装

安装
Từ giản thể
安裝
Từ truyền thống

安装 nét Việt

ān zhuāng

  • cài đặt

HSK level


Nhân vật

  • 安 (ān): an
  • 装 (zhuāng): tải về