Ý nghĩa và cách phát âm của 宏观

宏观
Từ giản thể
宏觀
Từ truyền thống

宏观 nét Việt

hóng guān

  • macro

HSK level


Nhân vật

  • 宏 (hóng): macro
  • 观 (guān): lượt xem