Ý nghĩa và cách phát âm của 实惠

实惠
Từ giản thể
實惠
Từ truyền thống

实惠 nét Việt

shí huì

  • giá cả phải chăng

HSK level


Nhân vật

  • 实 (shí): thực tế
  • 惠 (huì): lợi ích