Ý nghĩa và cách phát âm của 对付

对付
Từ giản thể
對付
Từ truyền thống

对付 nét Việt

duì fu

  • đôi pho vơi

HSK level


Nhân vật

  • 对 (duì): chính xác
  • 付 (fù): trả