Ý nghĩa và cách phát âm của 对策

对策
Từ giản thể
對策
Từ truyền thống

对策 nét Việt

duì cè

  • biện pháp đối phó

HSK level


Nhân vật

  • (duì): chính xác
  • (cè): chính sách