Ý nghĩa và cách phát âm của 将就

将就
Từ giản thể
將就
Từ truyền thống

将就 nét Việt

jiāng jiù

  • sẽ là

HSK level


Nhân vật

  • 将 (jiāng): sẽ
  • 就 (jiù): trên