Ý nghĩa và cách phát âm của 将近

将近
Từ giản thể
將近
Từ truyền thống

将近 nét Việt

jiāng jìn

  • gần

HSK level


Nhân vật

  • 将 (jiāng): sẽ
  • 近 (jìn): ở gần