Ý nghĩa và cách phát âm của 尾巴

尾巴
Từ giản thể / phồn thể

尾巴 nét Việt

wěi ba

  • đuôi

HSK level


Nhân vật

  • 尾 (wěi): đuôi
  • 巴 (bā): #NAME?