Ý nghĩa và cách phát âm của 川流不息

川流不息
Từ giản thể / phồn thể

川流不息 nét Việt

chuān liú bù xī

  • luồng liên tục

HSK level


Nhân vật

  • 川 (chuān): chuan
  • 流 (liú): lưu lượng
  • 不 (bù): đừng
  • 息 (xī): quan tâm