Ý nghĩa và cách phát âm của 巴结

巴结
Từ giản thể
巴結
Từ truyền thống

巴结 nét Việt

bā jie

  • fawn

HSK level


Nhân vật

  • 巴 (bā): #NAME?
  • 结 (jié): thắt nút