Ý nghĩa và cách phát âm của 干脆

干脆
Từ giản thể
幹脆
Từ truyền thống

干脆 nét Việt

gān cuì

  • đơn giản

HSK level


Nhân vật

  • 干 (gàn): khô
  • 脆 (cuì): giòn