Ý nghĩa và cách phát âm của 平坦

平坦
Từ giản thể / phồn thể

平坦 nét Việt

píng tǎn

  • bằng phẳng

HSK level


Nhân vật

  • 平 (píng): cấp độ
  • 坦 (tǎn): tan