Ý nghĩa và cách phát âm của 并列

并列
Từ giản thể
並列
Từ truyền thống

并列 nét Việt

bìng liè

  • cạnh bên nhau

HSK level


Nhân vật

  • 并 (bìng): và
  • 列 (liè): cột