Ý nghĩa và cách phát âm của 座右铭

座右铭
Từ giản thể
座右銘
Từ truyền thống

座右铭 nét Việt

zuò yòu míng

  • châm ngôn

HSK level


Nhân vật

  • 座 (zuò): ghế
  • 右 (yòu): đúng
  • 铭 (míng): ming