Ý nghĩa và cách phát âm của 引擎

引擎
Từ giản thể / phồn thể

引擎 nét Việt

yǐn qíng

  • động cơ

HSK level


Nhân vật

  • 引 (yǐn): chì
  • 擎 (qíng): động cơ