Ý nghĩa và cách phát âm của 当心

当心
Từ giản thể
當心
Từ truyền thống

当心 nét Việt

dāng xīn

  • coi chừng

HSK level


Nhân vật

  • 当 (dāng): khi nào
  • 心 (xīn): tim