Ý nghĩa và cách phát âm của 往常

往常
Từ giản thể / phồn thể

往常 nét Việt

wǎng cháng

  • như thường lệ

HSK level


Nhân vật

  • 往 (wǎng): đến
  • 常 (cháng): thường xuyên