Ý nghĩa và cách phát âm của 循环

循环
Từ giản thể
循環
Từ truyền thống

循环 nét Việt

xún huán

  • đi xe đạp

HSK level


Nhân vật

  • 循 (xún): theo
  • 环 (huán): nhẫn