Ý nghĩa và cách phát âm của 恼火

恼火
Từ giản thể
惱火
Từ truyền thống

恼火 nét Việt

nǎo huǒ

  • bực mình

HSK level


Nhân vật

  • (nǎo): bực bội
  • (huǒ): ngọn lửa