Ý nghĩa và cách phát âm của 情节

情节
Từ giản thể
情節
Từ truyền thống

情节 nét Việt

qíng jié

  • âm mưu

HSK level


Nhân vật

  • 情 (qíng): tình hình
  • 节 (jié): phần