Ý nghĩa và cách phát âm của 慢性

慢性
Từ giản thể / phồn thể

慢性 nét Việt

màn xìng

  • mãn tính

HSK level


Nhân vật

  • 慢 (màn): chậm
  • 性 (xìng): tình dục