Ý nghĩa và cách phát âm của 成员

成员
Từ giản thể
成員
Từ truyền thống

成员 nét Việt

chéng yuán

  • thành viên

HSK level


Nhân vật

  • 成 (chéng): để làm cho
  • 员 (yuán): thành viên