Ý nghĩa và cách phát âm của 手法

手法
Từ giản thể / phồn thể

手法 nét Việt

shǒu fǎ

  • kỹ thuật

HSK level


Nhân vật

  • 手 (shǒu): tay
  • 法 (fǎ): pháp luật