Ý nghĩa và cách phát âm của 手续

手续
Từ giản thể
手續
Từ truyền thống

手续 nét Việt

shǒu xù

  • thủ tục

HSK level


Nhân vật

  • 手 (shǒu): tay
  • 续 (xù): tiếp tục