Ý nghĩa và cách phát âm của 打听

打听
Từ giản thể
打聽
Từ truyền thống

打听 nét Việt

dǎ ting

  • hỏi về

HSK level


Nhân vật

  • 打 (dǎ): đánh
  • 听 (tīng): nghe