Ý nghĩa và cách phát âm của 打量

打量
Từ giản thể / phồn thể

打量 nét Việt

dǎ liang

  • nhìn vào

HSK level


Nhân vật

  • 打 (dǎ): đánh
  • 量 (liàng): số lượng