Ý nghĩa và cách phát âm của 投入

投入
Từ giản thể / phồn thể

投入 nét Việt

tóu rù

  • đầu tư vào

HSK level


Nhân vật

  • 投 (tóu): diễn viên
  • 入 (rù): đi vào