Ý nghĩa và cách phát âm của 报到

报到
Từ giản thể
報到
Từ truyền thống

报到 nét Việt

bào dào

  • đăng ký vào

HSK level


Nhân vật

  • 报 (bào): báo cáo
  • 到 (dào): đến