Ý nghĩa và cách phát âm của 报答

报答
Từ giản thể
報答
Từ truyền thống

报答 nét Việt

bào dá

  • trả lại

HSK level


Nhân vật

  • 报 (bào): báo cáo
  • 答 (dá): câu trả lời