Ý nghĩa và cách phát âm của 抵达

抵达
Từ giản thể
抵達
Từ truyền thống

抵达 nét Việt

dǐ dá

  • đến

HSK level


Nhân vật

  • 抵 (dǐ): chạm tới
  • 达 (dá): chạm tới