Ý nghĩa và cách phát âm của 抽象

抽象
Từ giản thể / phồn thể

抽象 nét Việt

chōu xiàng

  • trừu tượng

HSK level


Nhân vật

  • 抽 (chōu): máy bơm
  • 象 (xiàng): giống