Ý nghĩa và cách phát âm của 拥有

拥有
Từ giản thể
擁有
Từ truyền thống

拥有 nét Việt

yōng yǒu

  • có

HSK level


Nhân vật

  • 拥 (yōng): giữ
  • 有 (yǒu): có