Ý nghĩa và cách phát âm của 振兴

振兴
Từ giản thể
振興
Từ truyền thống

振兴 nét Việt

zhèn xīng

  • hồi sinh

HSK level


Nhân vật

  • 振 (zhèn): rung
  • 兴 (xìng): xing